Phnom Penh Statistics 2026
Số liệu đã được xác thực về Phnom Penh: dân số, kinh tế, cộng đồng người nước ngoài và chi phí sinh hoạt. Nguồn từ NIS Campuchia, Ngân hàng Thế giới và Numbeo. Các ước tính được ghi chú rõ ràng.
Nhà báo và nhà nghiên cứu: tải toàn bộ dữ liệu (CSV / JSON) hoặc sao chép trích dẫn.
Cập nhật lần cuối: May 2026·Cập nhật tiếp theo: August 2026·36 thống kê có nguồn gốc
Chỉ công bố dữ liệu có độ tin cậy cao & trung bình.
Thống kê chính về Phnom Penh
residents (National Institute of Statistics Cambodia, 2023)
Phnom Penh holds 13% of Cambodia's total population — and generates over 50% of its GDP.
estimated share of Cambodia's total GDP
As Cambodia's only major economic hub, Phnom Penh's economy is the engine behind the country's 6% growth.
estimated registered foreign residents
Phnom Penh hosts the largest expat community in Cambodia — a mix of NGO workers, entrepreneurs and digital nomads.
Kinh tế Phnom Penh
Đóng góp GDP, doanh nghiệp và các ngành chủ chốt
- →Phnom Penh là nơi đặt trụ sở của hơn 70% doanh nghiệp nước ngoài đã đăng ký tại Campuchia
- →Thành phố có 4 bệnh viện đạt chuẩn quốc tế
- →Sản xuất may mặc, tài chính, xây dựng và bán lẻ là các ngành chiếm ưu thế
- →Khu kinh tế đặc biệt Phnom Penh có hơn 100 nhà máy
Dân số Phnom Penh
Mật độ, tăng trưởng và phân bố theo quận
- →Phnom Penh có diện tích 678 km² với 14 quận (khans)
- →Dân số thành phố đã tăng gấp ba lần kể từ thời kỳ tái thiết những năm 1990
- →Độ tuổi trung bình: khoảng 26 tuổi — cùng nhóm nhân khẩu học trẻ như mức trung bình toàn quốc
- →Boeung Kak, Toul Kork, Chamkarmon và Daun Penh là các quận thân thiện với người nước ngoài chính
Dân số theo quận (Khan)
Dân số ước tính mỗi quận dựa trên điều tra dân số năm 2019
| Quận (Khan) | Dân số ước tính | Diện tích (km²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chamkarmonest. | ~180,000 | 13 km² | Popular expat district |
| Daun Penhest. | ~150,000 | 14 km² | Historic center |
| 7 Makaraest. | ~165,000 | 12 km² | Central business |
| Tuol Korkest. | ~220,000 | 14 km² | Expat families |
| Meancheyest. | ~320,000 | 35 km² | Largest by area |
| Russei Keoest. | ~280,000 | 32 km² | Industrial |
| Sen Sokest. | ~350,000 | 148 km² | Fast growing |
| Por Sencheyest. | ~280,000 | 143 km² | Airport area |
| Khácest. | ~400,000 | 267 km² | Outer khans |
Dân số quận là ước tính từ Tổng điều tra dân số năm 2019 (NIS). Số liệu phân bổ chính thức theo quận không được công bố chi tiết.
Nguồn: Viện Thống kê Quốc gia Campuchia — Tổng điều tra năm 2019
- →Phnom Penh có 14 quận (khans) và 105 phường (sangkats)
- →Sen Sok và Por Senchey là các quận phát triển nhanh nhất với các khu dân cư mới
- →Chamkarmon (BKK1, Tonle Bassac) và Tuol Kork là các quận thân thiện với người nước ngoài chính
- →Trung tâm lịch sử (Daun Penh) bao gồm Hoàng cung, Bảo tàng Quốc gia và các khu vực ven sông
Chi phí sinh hoạt tại Phnom Penh
So sánh thành phố và phân bổ ngân sách hàng tháng
| Thành phố | Chỉ số COL (NYC=100) | Căn hộ 1 phòng ngủ | Ngân sách cá nhân/tháng |
|---|---|---|---|
| Phnom Penh | 32.1 | $300–800 | $800–1,500 |
| Siem Reap | 24.8 | $250–600 | $600–1,200 |
| Kampotest. | 22.5 | $150–400 | $500–900 |
| Bangkok | 41.3 | $500–1,200 | $1,000–2,000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | 33.4 | $350–900 | $800–1,400 |
| Chiang Mai | 36.2 | $300–800 | $700–1,300 |
| Đà Nẵng | 31.8 | $250–600 | $700–1,200 |
Chỉ số COL = chỉ số chi phí sinh hoạt Numbeo (NYC=100). Thấp hơn = rẻ hơn. Tất cả số liệu đều là ước tính.
Nguồn: Numbeo tháng 5/2026 (dữ liệu cộng đồng). Tất cả khoảng giá chỉ mang tính tham khảo.
- →Phnom Penh đắt đỏ hơn Siem Reap hay Kampot, nhưng rẻ hơn đáng kể so với Bangkok hay Singapore
- →BKK1 và Tonle Bassac có giá thuê cao (600–1.200 USD/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ)
- →Toul Kork và Sen Sok có giá hợp lý hơn (300–600 USD/tháng cho căn hộ 1 phòng ngủ)
- →Ẩm thực: bữa ăn địa phương 2–5 USD, nhà hàng phương Tây 8–20 USD, cà phê 2–4 USD
Tất cả số liệu chi phí sinh hoạt đều là ước tính dựa trên dữ liệu Numbeo và kiểm tra niêm yết địa phương. Chi phí thực tế thay đổi đáng kể tùy theo lối sống, quận và sở thích.
Cộng đồng người nước ngoài & dân du mục số
Cư dân nước ngoài, không gian làm việc chung và chi phí sinh hoạt
- →Sự hiện diện NGO lớn nhất Đông Nam Á — hơn 500 tổ chức phi chính phủ quốc tế đăng ký tại Campuchia đặt trụ sở ở đây
- →Quận BKK1 là khu vực người nước ngoài chính với mật độ không gian làm việc chung, quán cà phê và nhà hàng cao nhất
- →Chỉ số chi phí sinh hoạt hàng tháng (Numbeo): ~32/100 (NYC=100) — cao hơn Siem Reap nhưng rẻ hơn nhiều so với Bangkok (41) hay Singapore (86)
- →Internet nhanh: băng thông rộng trung bình 50–100 Mbps tại các tòa nhà hiện đại
Sân bay & Giao thông
Sân bay Phnom Penh, sân bay mới Techo và khoảng cách đường bộ chính
| Tuyến đường | Khoảng cách | Thời gian | Phương tiện |
|---|---|---|---|
| Phnom Penh → Siem Reap | 317 km | ~5h (road) / 1h (flight) | Bus/taxi/flight |
| Phnom Penh → Sihanoukville | 230 km | ~3.5h (road) | Bus/taxi |
| Phnom Penh → Kampot | 148 km | ~2h (road) | Bus/taxi |
| Phnom Penh → Kep | 172 km | ~2.5h (road) | Bus/taxi |
| Phnom Penh → Bangkok | 651 km | ~8h (road) / 1.5h (flight) | Bus/flight |
| Phnom Penh → Thành phố Hồ Chí Minh | 230 km | ~6h (road) / 50min (flight) | Bus/flight |
- →Sân bay Quốc tế Phnom Penh (PNH) đã phục vụ 9 triệu hành khách vào năm 2019 trước COVID
- →Sân bay Quốc tế Techo là sân bay hàng đầu mới của Campuchia, cách trung tâm thành phố 30 km
- →Sân bay mới có công suất Giai đoạn 1 là 13 triệu hành khách/năm, có thể mở rộng lên 50 triệu vào năm 2050
- →Tuyến đường sắt đầu tiên của Campuchia: các tuyến Phnom Penh–Sihanoukville và Phnom Penh–Poi Pet phục vụ các tuyến hạn chế
Kinh tế & Kinh doanh
Các ngành chủ chốt, đại sứ quán và động lực kinh tế
| Ngành | Tầm quan trọng | Nhà tuyển dụng chính |
|---|---|---|
| May mặc & dệt may | High | 700,000+ factory workers nationally |
| Tài chính & ngân hàng | High | 50+ licensed banks (NBC Cambodia) |
| Xây dựng & bất động sản | High | $6B+ investment 2019 |
| NGO & tổ chức quốc tế | High | 3,500+ registered |
| Bán lẻ & F&B | Growing | 200+ shopping malls and centers |
| Du lịch & khách sạn | Growing | Recovering post-COVID |
Tầm quan trọng của ngành mang tính định tính. Số liệu việc làm là ước tính toàn quốc.
Nguồn: NBC Campuchia, CDC Campuchia, Diễn đàn NGO Campuchia
Chăm sóc sức khỏe
Bệnh viện, phòng khám và dịch vụ y tế cho người nước ngoài và cư dân
- →Các bệnh viện chính: Bệnh viện Hoàng gia Phnom Penh, Calmette (công lập), Bệnh viện Sunrise Japan, Sen Sok International, Khema International
- →Khám phòng khám tư: ước tính 15–50 USD tùy chuyên khoa
- →Nha khoa: 20–100 USD cho các thủ thuật cơ bản (ước tính, thay đổi nhiều)
- →Sơ tán y tế đến Bangkok (Bumrungrad) là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ca phức tạp — ~1 giờ bay
- →Bảo hiểm y tế: 100–300 USD/tháng cho bảo hiểm người nước ngoài (ước tính)
Số lượng bệnh viện là ước tính dựa trên danh bạ. Liên hệ từng cơ sở để biết dịch vụ hiện tại.
Giáo dục & Trường học
Trường quốc tế, đại học và các lựa chọn song ngữ
- →Các trường quốc tế lớn: International School of Phnom Penh (ISPP), Northbridge International, Footprints, Lycée Descartes (Pháp)
- →Hầu hết trường quốc tế nằm ở các quận BKK1, Tuol Kork và Chamkarmon
- →Học phí hàng năm dao động từ 3.000 USD (trường nhỏ) đến hơn 20.000 USD (trường quốc tế hàng đầu)
- →Campuchia có hơn 100 trường đại học — Đại học Hoàng gia Phnom Penh và RULE là những trường danh tiếng nhất
- →Trường song ngữ Khmer-Anh phổ biến với học phí thấp hơn (500–2.000 USD/năm)
Số liệu trường học và học phí là ước tính từ danh bạ và trang web trường. Liên hệ trực tiếp để biết thông tin tuyển sinh và học phí hiện tại.
Kết nối kỹ thuật số & Cộng đồng dân du mục
Tốc độ Internet, không gian làm việc chung và nhà mạng di động
- →Phnom Penh có hơn 20 không gian làm việc chung, tập trung ở BKK1 và Tuol Kork
- →Các trung tâm làm việc chung chính: Emerald Hub, Factory Phnom Penh, Sugar + Cream, TekHub
- →Hầu hết căn hộ hiện đại ở BKK1 và Toul Kork đã bao gồm cáp quang (10–100 Mbps)
- →Dữ liệu di động: ~5–10 USD/tháng cho 30–100GB từ Cellcard, Smart hoặc Metfone
- →Nhà mạng chính: Cellcard, Smart, Metfone — phủ sóng 4G rộng khắp thành phố
Khí hậu & Lưu ý thực tế
Mùa, lượng mưa và thông tin thực tế cho du khách và cư dân
| Mùa | Tháng | Nhiệt độ | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Mùa khô mát | Nov–Feb | 24–30°C | Best time to visit — pleasant, low humidity |
| Mùa khô nóng | Mar–Apr | 30–38°C | Very hot — but dry and clear |
| Mùa mưa | May–Oct | 26–33°C | Afternoon showers, lush, occasional flooding |
Phnom Penh ở độ cao thấp gần sông Mekong — nguy cơ ngập lụt ở vùng trũng khi mưa lớn.
- →Phnom Penh ở độ cao ~12m so với mực nước biển — ngập lụt ở vùng trũng xảy ra khi mưa lớn (tháng 8–10)
- →Chất lượng không khí nhìn chung ở mức trung bình — đôi khi kém vào mùa khô do bụi và giao thông
- →Mất điện hiếm ở quận trung tâm; máy phát điện dự phòng là tiêu chuẩn trong tòa nhà thương mại
- →Khuyến cáo du lịch: tham khảo UK FCDO, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và DFAT Úc để có hướng dẫn mới nhất
Dữ liệu khí hậu từ Cổng thông tin Khí hậu Ngân hàng Thế giới. Khuyến cáo du lịch thay đổi — tham khảo nguồn chính thức của chính phủ.
Tải dữ liệu
Sử dụng dữ liệu này cho bài viết, nghiên cứu, phân tích thị trường hoặc nội dung du lịch. Vui lòng ghi nguồn Siem Reap Hub và nguồn gốc ban đầu khi đăng lại.
Tải JSON
Tất cả thống kê đã xác thực kèm nguồn và điểm tin cậy
Tải CSV
Sẵn sàng cho bảng tính với id, giá trị, đơn vị, kỳ, nguồn
● Chính thức·● Tổ chức·○ Tư nhân/đám đông
CC BY 4.0 — cần ghi nhận tác giả. Dữ liệu được cung cấp nguyên trạng.
Phương pháp luận & Nguồn dữ liệu
Tất cả thống kê đều có điểm tin cậy. Chỉ công bố công khai các số liệu có độ tin cậy trung bình (60–79) hoặc cao (80–100). Các ước tính được gắn nhãn est.
Để đề xuất chỉnh sửa: contact@siemreaphub.com
Các câu hỏi thường gặp
Trích dẫn trang này
Nếu bạn sử dụng dữ liệu của chúng tôi trong bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu, vui lòng ghi nguồn Siem Reap Hub.
Siem Reap Hub. (2026, May). Phnom Penh statistics 2026. https://siemreaphub.com/phnom-penh/statistics
Về Siem Reap Hub
Siem Reap Hub là danh mục được tuyển chọn về doanh nghiệp, dịch vụ và tài nguyên dành cho người nước ngoài và du khách tại Siem Reap, Campuchia. Chúng tôi công bố dữ liệu đã xác thực về tất cả các thành phố Campuchia để giúp du khách và nhà nghiên cứu đưa ra quyết định sáng suốt.